Bản dịch của từ Pressing trong tiếng Trung

Pressing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pressing (Adjective)

pɹˈɛsiŋ
pɹˈɛsɪŋ
01

Needing urgent attention.

急需处理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ