Bản dịch của từ Pretending trong tiếng Trung

Pretending

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretending (Verb)

priˈtɛn.dɪŋ
priˈtɛn.dɪŋ
01

Behaving as if something is true when it is not.

假装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pretending (Adjective)

priˈtɛn.dɪŋ
priˈtɛn.dɪŋ
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ