Bản dịch của từ Prevailing trong tiếng Trung

Prevailing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevailing (Adjective)

pɹivˈeilɪŋ
pɹɪvˈeilɪŋ
01

Predominant of greatest force.

占主导地位的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Prevalent common widespread.

普遍的,广泛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ