ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prevailing
Predominant of greatest force.
占主导地位的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prevalent common widespread.
普遍的,广泛的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prevailing/