ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Primarily
Focus Of a primary or central nature first and foremost.
主要的; 首要的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/primarily/