ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prismatic
Relating to or having the form of a prism or prisms.
与棱镜相关或具有棱镜形状的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prismatic/