Bản dịch của từ Procedure trong tiếng Trung

Procedure

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procedure (Noun)

prəˈsiː.dʒər
prəˈsiː.dʒɚ
01

Procedures, sequence of actions.

步骤,行动的顺序。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An established or official way of doing something.

程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ