ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Procedure
Procedures, sequence of actions.
步骤,行动的顺序。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An established or official way of doing something.
程序
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/procedure/