Bản dịch của từ Proclaimer trong tiếng Trung

Proclaimer

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclaimer (Noun)

pɹoʊklˈeɪmɚ
pɹoʊklˈeɪmɚ
01

A person who proclaims or announces something publicly.

宣告者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proclaimer (Noun Countable)

pɹoʊklˈeɪmɚ
pɹoʊklˈeɪmɚ
01

A person who proclaims or announces something publicly.

宣布者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh