Bản dịch của từ Proclamation trong tiếng Trung

Proclamation

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclamation (Noun)

pɹɑkləmˈeɪʃnz
pɹɑkləmˈeɪʃnz
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Proclamation (Noun Countable)

pɹɑkləmˈeɪʃnz
pɹɑkləmˈeɪʃnz
01

A formal or official statement.

正式声明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ