Bản dịch của từ Projectile trong tiếng Trung

Projectile

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Projectile (Adjective)

pɹədʒˈɛktaɪl
pɹədʒˈɛktɪl
01

Denoting or relating to a projectile.

发射体的,弹道的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Projectile (Noun)

pɹədʒˈɛktaɪl
pɹədʒˈɛktɪl
01

A missile designed to be fired from a gun.

发射体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ