ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Projectile
Denoting or relating to a projectile.
发射体的,弹道的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A missile designed to be fired from a gun.
发射体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/projectile/