ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prokaryotic
Relating to a type of cell that does not have a nucleus.
与没有细胞核的细胞相关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A prokaryotic cell.
原核细胞
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prokaryotic/