ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prolonging
Extending the duration of something.
延长某事的时间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
延长某事的持续时间。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prolonging/