Bản dịch của từ Prompting trong tiếng Trung

Prompting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompting (Verb)

pɹˈɑmptɪŋ
pɹˈɑmptɪŋ
01

To assist or encourage someone to do something.

协助或鼓励某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prompting (Adjective)

pɹˈɑmptɪŋ
pɹˈɑmptɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Serving as a prompt giving rise to action.

促使行动的提示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ