Bản dịch của từ Pronunciation trong tiếng Trung

Pronunciation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronunciation (Noun)

pɹənˌʌnsiˈeiʃn̩
pɹoʊnˌʌnsiˈeiʃn̩
01

The way in which a word is pronounced.

发音方式

pronunciation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ