Bản dịch của từ Properly trong tiếng Trung
Properly
Adverb

Properly (Adverb)
pɹˈɑpɚli
pɹˈɑpəɹli
01
(colloquial) Entirely; extremely; thoroughly.
完全
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
In a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiably.
适当地,恰当地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
