Bản dịch của từ Prosecuting trong tiếng Trung

Prosecuting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosecuting (Verb)

pɹˈɑsɪkjˌuɾɪŋ
pɹˈɑsɪkjˌuɾɪŋ
01

Carry on a campaign or lawsuit.

进行诉讼或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Institute legal proceedings against (a person or organization).

对某人或组织提起法律诉讼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ