ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prosecuting
Carry on a campaign or lawsuit.
进行诉讼或活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Institute legal proceedings against (a person or organization).
对某人或组织提起法律诉讼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prosecuting/