Bản dịch của từ Provisional trong tiếng Trung

Provisional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional (Adjective)

prəˈvɪ.ʒə.nəl
prəˈvɪ.ʒə.nəl
01

Arranged or existing for the present possibly to be changed later.

暂时的,可能会改变的安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Provisional (Noun)

prəˈvɪ.ʒə.nəl
prəˈvɪ.ʒə.nəl
01

A member of the Provisional wings of the IRA or Sinn Fein.

临时成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A provisional stamp.

临时的邮票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ