Bản dịch của từ Psychedelic trong tiếng Trung

Psychedelic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychedelic (Adjective)

sˌɑɪkədˈɛlɪk
sˌɑɪkɪdˈɛlɪk
01

Relating to or denoting drugs especially LSD that produce hallucinations and apparent expansion of consciousness.

与引起幻觉的药物有关(如LSD)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Psychedelic (Noun)

sˌɑɪkədˈɛlɪk
sˌɑɪkɪdˈɛlɪk
01

A psychedelic drug.

迷幻药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ