ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Psychoactive
Chiefly of a drug affecting the mind.
影响心理的药物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/psychoactive/