Bản dịch của từ Puppy trong tiếng Trung

Puppy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puppy (Noun)

pˈʌpi
ˈpəpi
01

A young dog especially one less than a year old

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa