Bản dịch của từ Purposeful trong tiếng Trung

Purposeful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purposeful (Adjective)

pˈɝpəsfl
pˈɝɹpəsfl
01

Having purpose intentional.

有目的的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a purpose in mind resolute determined.

有明确目标的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ