ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quavering
Trembling or shaking slightly.
微颤的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To shake slightly or uncontrollably.
微震或颤抖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/quavering/