Bản dịch của từ Rabbit trong tiếng Trung

Rabbit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbit (Noun)

ɹˈæbɪt
ɹˈæbɪt
01

A conversation.

对话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A gregarious burrowing plant-eating mammal, with long ears, long hind legs, and a short tail.

长耳兔,一种群居的植食性哺乳动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rabbit (Verb)

ɹˈæbɪt
ɹˈæbɪt
01

Hunt rabbits.

猎兔子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Talk at length, especially about trivial matters.

喋喋不休,谈论琐事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Move quickly; run away.

快速移动;逃跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ