ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rabbit
A conversation.
对话
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A gregarious burrowing plant-eating mammal, with long ears, long hind legs, and a short tail.
长耳兔,一种群居的植食性哺乳动物
Hunt rabbits.
猎兔子
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Talk at length, especially about trivial matters.
喋喋不休,谈论琐事
Move quickly; run away.
快速移动;逃跑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/rabbit/