Bản dịch của từ Radically trong tiếng Trung

Radically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radically (Adverb)

rˈædɪkli
ˈrædɪkɫi
01

In a complete and fundamental manner

根本地 - 完全而彻底地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a manner that involves great change

彻底地 - 以经历巨大变化的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a way that is farreaching or thorough

深远地 - 在程度上或影响上非常彻底、广阔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa