Bản dịch của từ Rain trong tiếng Trung

Rain

Noun UncountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rain (Noun Uncountable)

reɪn
reɪn
01

Rain.

雨水从天而降的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rain (Verb)

reɪn
reɪn
01

Rain.

雨水从天而降。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rain falls.

雨从天而降。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rain (Noun)

ɹˈein
ɹˈein
01

The condensed moisture of the atmosphere falling visibly in separate drops.

从天空降落的水滴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ