Bản dịch của từ Random trong tiếng Trung

Random

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random (Adjective)

ɹˈændəm
ɹˈændəm
01

Unfamiliar or unspecified.

不熟悉或不明确的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Made done or happening without method or conscious decision.

无计划的,随意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Random (Noun)

ɹˈændəm
ɹˈændəm
01

An unknown unspecified or odd person.

不明身份或奇怪的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ