ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reassure
Say or do something to remove the doubts or fears of (someone)
消除疑虑或恐惧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reassure/