ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recognizable
Able to be recognized or identified.
可识别的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Something recognizable.
可识别的事物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/recognizable/