Bản dịch của từ Recognizable trong tiếng Trung

Recognizable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognizable (Adjective)

ɹˈɛkəgnˌɑɪzəbl
ɹˌɛkəgnˈɑɪzəbl
01

Able to be recognized or identified.

可识别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Recognizable (Noun)

ɹˈɛkəgnˌɑɪzəbl
ɹˌɛkəgnˈɑɪzəbl
01

Something recognizable.

可识别的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ