ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Redemptive
Relating to or bringing about redemption.
救赎的,弥补的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/redemptive/