Bản dịch của từ Redolent trong tiếng Trung

Redolent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redolent (Adjective)

ɹˈɛdlnt
ɹˈɛdlnt
01

Fragrant or sweetsmelling.

芳香的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Strongly reminiscent or suggestive of.

强烈地让人想起或暗示的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ