Bản dịch của từ Refining trong tiếng Trung

Refining

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refining (Verb)

ɹɪfˈɑɪnɪŋ
ɹɪfˈɑɪnɪŋ
01

To make small changes to something in order to improve it.

微调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Refining (Noun)

ɹɪfˈɑɪnɪŋ
ɹɪfˈɑɪnɪŋ
01

The process of removing unwanted substances from something in order to make it pure.

去除杂质以使纯净的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ