Bản dịch của từ Refreshing trong tiếng Trung

Refreshing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refreshing (Adjective)

ɹɪfɹˈɛʃɪŋ
ɹɪfɹˈɛʃɪŋ
01

That refreshes someone pleasantly fresh and different granting vitality and energy.

令人焕然一新,充满活力和能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ