ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refuelling
The act of providing a vehicle with more fuel.
为车辆加油
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of supplying a vehicle with more fuel.
为车辆加油的动作
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/refuelling/