ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Relating
To have a connection with or concern with something.
有关联
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having a connection or association with something.
有关联的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/relating/