Bản dịch của từ Reliance trong tiếng Trung

Reliance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reliance (Noun)

rˈiːliəns
ˈriɫiəns
01

The state of depending on or trusting in someone or something

依赖性 - 依靠或信任某人或某事的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Confidence in a person or entity

信赖 - 对某人或某个机构的信任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa