Bản dịch của từ Reluctantly trong tiếng Trung

Reluctantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reluctantly (Adverb)

rɪlˈʌktəntli
rɪˈɫəktəntɫi
01

Displaying unwillingness

表现出不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

With reluctance

带着不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In an unwilling and hesitant way

不情愿且犹豫地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa