ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Relying
To depend on with full trust or confidence.
完全信赖,依靠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/relying/