Bản dịch của từ Remarkably trong tiếng Trung

Remarkably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkably (Adverb)

ɹimˈɑɹkəbli
ɹɪmˈɑɹkəbli
01

(degree) To a noteworthy extent.

显著地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(evaluative) Used to draw special attention to a proposition.

显著地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(manner) In a remarkable manner.

显著地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ