Bản dịch của từ Remission trong tiếng Trung

Remission

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remission (Noun)

ɹimˈɪʃn
ɹɪmˈɪʃn
01

The cancellation of a debt charge or penalty.

债务豁免

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A temporary diminution of the severity of disease or pain.

疾病或疼痛的暂时减轻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ