Bản dịch của từ Removable trong tiếng Trung

Removable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Removable (Adjective)

ɹɪmˈuvəbl̩
ɹɪmˈuvəbl̩
01

That can be taken away.

可拆卸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Capable of being removed.

可拆卸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Able to be removed.

可拆卸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh