ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rental
Relating to or available for rent.
出租的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An amount paid or received as rent.
租金
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/rental/