ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Restart
A new start or beginning.
重新开始
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Start again.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/restart/