ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resume
Begin again or continue after a pause or interruption.
重新开始或继续
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A summary.
摘要
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/resume/