Bản dịch của từ Retractable trong tiếng Trung

Retractable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retractable (Adjective)

ɹitɹˈæktəbl
ɹitɹˈæktəbl
01

Capable of being retracted retractile.

可伸缩的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Retractable (Noun)

ɹitɹˈæktəbl
ɹitɹˈæktəbl
01

A retractable pen.

可伸缩的笔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh