Bản dịch của từ Retribution trong tiếng Trung

Retribution

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retribution (Noun)

ɹɛtɹəbjˈuʃn
ɹɛtɹəbjˈuʃn
01

Punishment inflicted on someone as vengeance for a wrong or criminal act.

对错误或犯罪行为的惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh