Bản dịch của từ Retrieval trong tiếng Trung

Retrieval

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrieval (Noun)

ɹɪtɹˈivl̩
ɹitɹˈivl̩
01

The action of obtaining or consulting material stored in a computer system.

检索

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The process of getting something back from somewhere.

取回某物的过程

retrieval nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ