ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reuse
The action of using something again.
再次使用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Use again or more than once.
重复使用
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To use something again instead of throwing it away.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reuse/