Bản dịch của từ Revealing trong tiếng Trung

Revealing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revealing (Adjective)

ɹivˈilɪŋ
ɹɪvˈilɪŋ
01

Informative.

揭示的,提供信息的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of clothing allowing more than is usual to be seen.

暴露的服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ