ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Revealing
Informative.
揭示的,提供信息的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of clothing allowing more than is usual to be seen.
暴露的服装
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/revealing/